| MOQ: | 100m |
| giá bán: | 5-8 usd/m |
| bao bì tiêu chuẩn: | Bao bì xứng đáng với biển tiêu chuẩn |
| Thời gian giao hàng: | 14 NGÀY |
| phương thức thanh toán: | TT/LC |
| Khả năng cung cấp: | 3000m/tháng |
Không giống như ống thép hoặc ống HDPE truyền thống, UHMWPE có bề mặt bên trong tự bôi trơn và độ bền va đập đặc biệt. Cho dù bạn đang vận chuyển chất thải quặng sắt, cát nạo vét, bùn hóa học hay nước thải ăn mòn, đường ống này sẽ giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động và chu kỳ thay thế.
Tốt nhất cho: Khai thác chất thải, vận chuyển tro bay, dự án nạo vét, hút cát biển và nhà máy xử lý hóa chất.
Hiệu ứng "Tự bôi trơn"
Không giống như thép bị rỉ sét hoặc cao su phồng lên, bề mặt UHMWPE tạo ra một rào cản kỵ nước. Bùn trượt qua thay vì mài vào tường.
Hiệu quả năng lượng:
Vì tổn thất do ma sát thấp hơn thép từ 30-40% nên bạn có thể sử dụng máy bơm nhỏ hơn hoặc giảm mức tiêu thụ năng lượng tới 20% mỗi năm.
Chống mỏi:
UHMWPE phục hồi sau biến dạng. Nó có thể chịu được hơn 10.000 chu kỳ áp suất mà không gây mỏi vật liệu, lý tưởng cho các ống nạo vét uốn cong theo sóng.
Không xây dựng quy mô:
Trong các dây chuyền xử lý nước hoặc lấy nước biển, canxi cacbonat và sinh vật biển không thể bám vào bề mặt trơn, giúp loại bỏ chi phí làm sạch.
Ống UHMWPE dùng để làm gì?
Ống UHMWPE chủ yếu được sử dụng để vận chuyển bùn mài mòn, chất thải khai thác, nạo vét trầm tích, chất lỏng hóa học và vật liệu khối công nghiệp.
Ống UHMWPE so sánh với ống thép như thế nào?
Ống UHMWPE có khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn vượt trội, trọng lượng nhẹ hơn và chi phí bảo trì thấp hơn so với đường ống thép truyền thống.
Kích thước ống có thể được tùy chỉnh?
Đúng. Chúng tôi cung cấp đường kính, chiều dài, xếp hạng áp suất và hệ thống kết nối tùy chỉnh theo yêu cầu của dự án.
Ống UHMWPE có phù hợp với môi trường ăn mòn không?
Đúng. Chất liệu UHMWPE có khả năng kháng axit, kiềm, nước biển và nhiều loại hóa chất công nghiệp rất tốt.![]()
| MOQ: | 100m |
| giá bán: | 5-8 usd/m |
| bao bì tiêu chuẩn: | Bao bì xứng đáng với biển tiêu chuẩn |
| Thời gian giao hàng: | 14 NGÀY |
| phương thức thanh toán: | TT/LC |
| Khả năng cung cấp: | 3000m/tháng |
Không giống như ống thép hoặc ống HDPE truyền thống, UHMWPE có bề mặt bên trong tự bôi trơn và độ bền va đập đặc biệt. Cho dù bạn đang vận chuyển chất thải quặng sắt, cát nạo vét, bùn hóa học hay nước thải ăn mòn, đường ống này sẽ giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động và chu kỳ thay thế.
Tốt nhất cho: Khai thác chất thải, vận chuyển tro bay, dự án nạo vét, hút cát biển và nhà máy xử lý hóa chất.
Hiệu ứng "Tự bôi trơn"
Không giống như thép bị rỉ sét hoặc cao su phồng lên, bề mặt UHMWPE tạo ra một rào cản kỵ nước. Bùn trượt qua thay vì mài vào tường.
Hiệu quả năng lượng:
Vì tổn thất do ma sát thấp hơn thép từ 30-40% nên bạn có thể sử dụng máy bơm nhỏ hơn hoặc giảm mức tiêu thụ năng lượng tới 20% mỗi năm.
Chống mỏi:
UHMWPE phục hồi sau biến dạng. Nó có thể chịu được hơn 10.000 chu kỳ áp suất mà không gây mỏi vật liệu, lý tưởng cho các ống nạo vét uốn cong theo sóng.
Không xây dựng quy mô:
Trong các dây chuyền xử lý nước hoặc lấy nước biển, canxi cacbonat và sinh vật biển không thể bám vào bề mặt trơn, giúp loại bỏ chi phí làm sạch.
Ống UHMWPE dùng để làm gì?
Ống UHMWPE chủ yếu được sử dụng để vận chuyển bùn mài mòn, chất thải khai thác, nạo vét trầm tích, chất lỏng hóa học và vật liệu khối công nghiệp.
Ống UHMWPE so sánh với ống thép như thế nào?
Ống UHMWPE có khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn vượt trội, trọng lượng nhẹ hơn và chi phí bảo trì thấp hơn so với đường ống thép truyền thống.
Kích thước ống có thể được tùy chỉnh?
Đúng. Chúng tôi cung cấp đường kính, chiều dài, xếp hạng áp suất và hệ thống kết nối tùy chỉnh theo yêu cầu của dự án.
Ống UHMWPE có phù hợp với môi trường ăn mòn không?
Đúng. Chất liệu UHMWPE có khả năng kháng axit, kiềm, nước biển và nhiều loại hóa chất công nghiệp rất tốt.![]()